chỉ cần
Định nghĩa
- Cụm từ liên kết (kết hợp giữa phó từ "chỉ" và động từ "cần"):
- Biểu thị điều kiện tối thiểu, đủ để đạt được một kết quả nào đó: "chỉ cần" dùng để nhấn mạnh rằng một yếu tố đơn giản, không phức tạp là đủ để làm nảy sinh hoặc thực hiện một việc gì đó, không cần thêm bất kỳ điều gì khác.
- Thường đứng ở đầu mệnh đề phụ, nối với mệnh đề chính: cấu trúc "chỉ cần + [mệnh đề/điều kiện]" + "là" + [kết quả].
Ví dụ sử dụng
- (Điều kiện tối thiểu là một lần trải nghiệm là đủ để hiểu.)
- (Sự hiện diện của anh là điều kiện duy nhất cần thiết.)
- (Hành động cười của em là yếu tố đủ để mang lại niềm vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chỉ cần... là...": cấu trúc phổ biến để nối điều kiện và kết quả.
- Chỉ cần chăm chỉ học, là bạn sẽ đỗ đạt. (Sự chăm chỉ là điều kiện đủ cho thành công.)
- "chỉ cần có...": nhấn mạnh sự hiện hữu của một yếu tố đơn lẻ.
- Chỉ cần có niềm tin, là vượt qua mọi khó khăn. (Niềm tin là yếu tố duy nhất cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Cần (động từ): đòi hỏi, yêu cầu.
- Tôi cần một ly nước. (Tôi yêu cầu một ly nước.)
- Chỉ (phó từ): giới hạn, không quá mức.
- Tôi chỉ ăn một cái bánh. (Tôi không ăn quá một cái bánh.)
- Chỉ việc (cụm từ): chỉ cần làm một việc cụ thể, không cần làm gì thêm.
- Chỉ việc ngồi yên, mọi thứ sẽ tự đến. (Chỉ cần không làm gì là đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ cần có: nhấn mạnh sự hiện hữu của yếu tố điều kiện.
- Miễn là: biểu thị điều kiện cần và đủ, thường dùng trong văn nói.
- Miễn là em vui, tôi làm gì cũng được. (Điều kiện duy nhất là em vui.)
Thành ngữ liên quan
- Chỉ cần một lần: nhấn mạnh rằng một sự kiện duy nhất là đủ để gây ra hậu quả lớn.
- Chỉ cần một lần bất cẩn, tai nạn sẽ xảy ra. (Một lần thiếu chú ý dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
- Chỉ cần có lòng: điều kiện tối thiểu là có ý chí hoặc tình cảm.
- Chỉ cần có lòng, việc gì cũng làm được. (Ý chí là yếu tố đủ cho mọi việc.)