chỉ cần

chỉ cần

Chỉ cần bấm nút màu xanh này là đèn sẽ sáng.

Định nghĩa
  1. Cụm từ liên kết (kết hợp giữa phó từ "chỉ" động từ "cần"):
    • Biểu thị điều kiện tối thiểu, đủ để đạt được một kết quả nào đó: "chỉ cần" dùng để nhấn mạnh rằng một yếu tố đơn giản, không phức tạp đủ để làm nảy sinh hoặc thực hiện một việc đó, không cần thêm bất kỳ điều khác.
    • Thường đứngđầu mệnh đề phụ, nối với mệnh đề chính: cấu trúc "chỉ cần + [mệnh đề/điều kiện]" + "" + [kết quả].
dụ sử dụng
  • (Điều kiện tối thiểu một lần trải nghiệm đủ để hiểu.)
  • (Sự hiện diện của anh điều kiện duy nhất cần thiết.)
  • (Hành động cười của em yếu tố đủ để mang lại niềm vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chỉ cần... ...": cấu trúc phổ biến để nối điều kiện kết quả.
    • Chỉ cần chăm chỉ học, bạn sẽ đỗ đạt. (Sự chăm chỉ điều kiện đủ cho thành công.)
  • "chỉ cần ...": nhấn mạnh sự hiện hữu của một yếu tố đơn lẻ.
    • Chỉ cần niềm tin, vượt qua mọi khó khăn. (Niềm tin yếu tố duy nhất cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Cần (động từ): đòi hỏi, yêu cầu.
    • Tôi cần một ly nước. (Tôi yêu cầu một ly nước.)
  • Chỉ (phó từ): giới hạn, không quá mức.
    • Tôi chỉ ăn một cái bánh. (Tôi không ăn quá một cái bánh.)
  • Chỉ việc (cụm từ): chỉ cần làm một việc cụ thể, không cần làm thêm.
    • Chỉ việc ngồi yên, mọi thứ sẽ tự đến. (Chỉ cần không làm đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ cần : nhấn mạnh sự hiện hữu của yếu tố điều kiện.
  • Miễn là: biểu thị điều kiện cần đủ, thường dùng trong văn nói.
    • Miễn là em vui, tôi làm cũng được. (Điều kiện duy nhất là em vui.)
Thành ngữ liên quan
  • Chỉ cần một lần: nhấn mạnh rằng một sự kiện duy nhất là đủ để gây ra hậu quả lớn.
    • Chỉ cần một lần bất cẩn, tai nạn sẽ xảy ra. (Một lần thiếu chú ý dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
  • Chỉ cần lòng: điều kiện tối thiểu ý chí hoặc tình cảm.
    • Chỉ cần lòng, việc cũng làm được. (Ý chí yếu tố đủ cho mọi việc.)